燻烘 xūn hōng · huân hồng Hán Việt: huân hồng · Pinyin: xūn hōng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 烘 (hồng)Pinyinxūn hōngHán Việthuân hồngCấu tạo燻 + 烘 · huân + hồng nghĩa thành phần: huân + hồng Nghĩa EngCihui 熏烘 ūnhōng v. fumigate