燻然 xūn rán · huân nhiên Hán Việt: huân nhiên · Pinyin: xūn rán Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 然 (nhiên)Pinyinxūn ránHán Việthuân nhiênCấu tạo燻 + 然 · huân + nhiên nghĩa thành phần: huân + nhiên