燻祓 xūn fú · huân phất Hán Việt: huân phất · Pinyin: xūn fú Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 祓 (phất)Pinyinxūn fúHán Việthuân phấtCấu tạo燻 + 祓 · huân + phất nghĩa thành phần: huân + phất