燻穴 xūn xué · huân huyệt Hán Việt: huân huyệt · Pinyin: xūn xué Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 穴 (huyệt)Pinyinxūn xuéHán Việthuân huyệtCấu tạo燻 + 穴 · huân + huyệt nghĩa thành phần: huân + huyệt