燻膏 xūn gāo · huân cao Hán Việt: huân cao · Pinyin: xūn gāo Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 膏 (cao)Pinyinxūn gāoHán Việthuân caoCấu tạo燻 + 膏 · huân + cao nghĩa thành phần: huân + cao