燻草

xūn cǎo huân thảo

Hán Việt: huân thảo · Pinyin: xūn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽菸。為年輕人交談時常用的口頭語。如:「他又躲到浴室裡燻草去了!」