燻赫

xūn hè huân hách

Hán Việt: huân hách · Pinyin: xūn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢很盛的樣子。晉.夏侯湛〈雷賦〉:「伊未明之季節,暑燻赫以盛興。」