燿蝉 diệu thiền Hán Việt: diệu thiền Tổng quan Cấu tạo: 燿 (diệu) + 蝉 (thiền)Hán Việtdiệu thiềnCấu tạo燿 + 蝉 · diệu + thiền nghĩa thành phần: diệu + thiền