爆乳

bào rǔbạo nhũ

Hán Việt: bạo nhũ · Pinyin: bào rǔ

Tổng quan

ngực lớn (tiếng lóng)

Cấu tạo: 爆 (bạo) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngực lớn

Eng

  • JMdict enormous breasts
  • Cihui large breasts (slang)

ja

  • JMdict 爆乳(ばくにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化