爆性 bạo tính Hán Việt: bạo tính Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 性 (tính)Hán Việtbạo tínhTừ loạitínhCấu tạo爆 + 性 · bạo + tính nghĩa thành phần: bạo + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nóng tínhBiên soạn quick-tempered; hot-temperedEngCihui 爆性 àoxìng attr. quick-tempered; hot-tempered Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分