爆杖 bạo trượng Hán Việt: bạo trượng Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 杖 (trượng)Hán Việtbạo trượngCấu tạo爆 + 杖 · bạo + trượng nghĩa thành phần: bạo + trượng