爆滿
bạo mãn
Hán Việt: bạo mãn · Pinyin: bào mǎn
Tổng quan
đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數量遠超過應有的負荷。如:「由於節目精采,觀眾場場爆滿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容戏院、影院、竞赛场所等人多到容纳不下的程度:剧场里观众~,盛况空前。
Eng
- CC-CEDICT filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)
- Cihui filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)