爆痘 bào dòu · bạo đậu Hán Việt: bạo đậu · Pinyin: bào dòu Tổng quan nổi mụn Cấu tạo: 爆 (bạo) + 痘 (đậu)Pinyinbào dòuHán Việtbạo đậuCấu tạo爆 + 痘 · bạo + đậu nghĩa thành phần: bạo + đậu Nghĩa ViệtCihui nổi mụnEngCC-CEDICT to break out with acneCihui to break out with acne