爆眼 bạo nhãn Hán Việt: bạo nhãn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 眼 (nhãn)Hán Việtbạo nhãnCấu tạo爆 + 眼 · bạo + nhãn nghĩa thành phần: bạo + nhãn