爆竊 bào qiè · bạo thiết Hán Việt: bạo thiết · Pinyin: bào qiè Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 竊 (thiết)Pinyinbào qièHán Việtbạo thiếtCấu tạo爆 + 竊 · bạo + thiết nghĩa thành phần: bạo + thiết