爆肚 bào dǔ · bạo đỗ Hán Việt: bạo đỗ · Pinyin: bào dǔ Tổng quan lòng chiên giòn Cấu tạo: 爆 (bạo) + 肚 (đỗ)Pinyinbào dǔHán Việtbạo đỗCấu tạo爆 + 肚 · bạo + đỗ nghĩa thành phần: bạo + đỗ Nghĩa ViệtCihui lòng chiên giònEngCC-CEDICT deep fried tripeCihui deep fried tripe