爆胎

bào tāi bạo thai

Hán Việt: bạo thai · Pinyin: bào tāi

Tổng quan

xì lốp | nổ lốp | bể lốp

Cấu tạo: (bạo) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xì lốp | nổ lốp | bể lốp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車胎爆裂。如:「車子一爆胎,他便靠邊停了下來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车胎爆裂。

Eng

  • CC-CEDICT flat tire|burst tire|blowout
  • Cihui flat tire; burst tire; blowout