爆騰 bạo đằng Hán Việt: bạo đằng Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 騰 (đằng)Hán Việtbạo đằngCấu tạo爆 + 騰 · bạo + đằng nghĩa thành phần: bạo + đằng Nghĩa EngCihui 爆騰 àoténg v. <coll.> raise or kick up dust