爆藥

bạo dược

Hán Việt: bạo dược

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huốc nổ, thuốc pháo, thuốc súng. Cũng gọi là Hoả dược. bộc dược bộc dược ☆Thuốc nổ, thuốc pháo, thuốc súng. Cũng gọi là Hoả dược.

Eng

  • Cihui 爆藥 àoyào n. explosive