爆谷 bào gǔ · bạo cốc Hán Việt: bạo cốc · Pinyin: bào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 谷 (cốc)Pinyinbào gǔHán Việtbạo cốcCấu tạo爆 + 谷 · bạo + cốc nghĩa thành phần: bạo + cốc