爆豆 bạo đậu Hán Việt: bạo đậu Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 豆 (đậu)Hán Việtbạo đậuCấu tạo爆 + 豆 · bạo + đậu nghĩa thành phần: bạo + đậu