爆開 bào kāi · bạo khai Hán Việt: bạo khai · Pinyin: bào kāi Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 開 (khai)Pinyinbào kāiHán Việtbạo khaiCấu tạo爆 + 開 · bạo + khai nghĩa thành phần: bạo + khai