爇騰騰 ruò téng téng · nhiệt đằng đằng Hán Việt: nhiệt đằng đằng · Pinyin: ruò téng téng Tổng quan Cấu tạo: 爇 (nhiệt) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinruò téng téngHán Việtnhiệt đằng đằngCấu tạo爇 + 騰 + 騰 · nhiệt + đằng + đằng nghĩa thành phần: nhiệt + đằng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容香气上升的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容香气上升的样子。