𦶟香顶礼 ruò xiāng dǐng lǐ Pinyin: ruò xiāng dǐng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 𦶟 + 香 (hương) + 顶 (đính) + 礼 (lễ)Pinyinruò xiāng dǐng lǐCấu tạo𦶟 + 香 + 顶 + 礼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"焚香顶礼"。