爍亮

shuò liàngthước lượng

Hán Việt: thước lượng · Pinyin: shuò liàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.非常明亮。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

非常光亮、明亮。《文明小史》第一四回:「就這洋燈而論,晶光爍亮,已是外國人文明的證據。」

Cấu tạo: 爍 (thước) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng chói
  • Biên soạn 爍亮 huòliàng v.p. dazzling; brilliant; resplendent; sparkling

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常光亮、明亮。《文明小史》第一四回:「就這洋燈而論,晶光爍亮,已是外國人文明的證據。」

Eng

  • Cihui 爍亮 huòliàng v.p. dazzling; brilliant; resplendent; sparkling

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮麗 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂