爍金

shuò jīn thước kim

Hán Việt: thước kim · Pinyin: shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鎔化金屬。《周禮.冬官考工記》:「爍金以為刃,凝土以為器。」漢.王充《論衡.物勢》:「火不爍金,金不成器。」也作「鑠金」。 2.比喻人言可畏。清.慶蘭《螢窗異草.秦吉了》:「不意妾半途折翼,致姊竟遭爍金,負屈重泉,良堪扼腕。」也作「鑠金」。

Eng

  • Cihui 爍金 huòjīn attr. shining; glittering; glistening