爐料

lú liàolô liêu

Hán Việt: lô liêu · Pinyin: lú liào

Tổng quan

Hán Việt: LÔ, LƯ LIỆU nguyên liệu; (các nguyên liệu phối hợp với nhau để luyện kim)

Cấu tạo: 爐 (lô) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên liệu; : nguyên liệu
  • Tần suất từ nguyên liệu
  • Biên soạn furnace charge

Eng

  • Cihui 爐料 úliào n. furnace charge
  • Tần suất từ n. furnace charge

Đức

  • Handedict Ofenaufladung

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料倉 · 料件 · 料到 · 料及 · 料號 · 料器 · 料堆