爐條

lú tiáolô điều

Hán Việt: lô điều · Pinyin: lú tiáo

Tổng quan

ghi lò

新华 · Tân Hoa Đại lục

炉膛与炉底之间承燃料的铁条,作用与炉箅子相同。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

置於爐底與爐膛間,用來承載燃料的鐵條。也稱為「爐橋」。

Cấu tạo: 爐 (lô) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh chắn lò
  • Biên soạn 1. fire grate 2. grill in stove/oven

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置於爐底與爐膛間,用來承載燃料的鐵條。也稱為「爐橋」。

Eng

  • Cihui 爐條 útiáo n. 1. fire grate 2. grill in stove/oven

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子 · 條幅