爐橋

lô kiều

Hán Việt: lô kiều

Tổng quan

vỉ lò

新华 · Tân Hoa Đại lục

置於爐底與爐膛間,用來承載燃料的鐵條。也稱為「爐條」。

Cấu tạo: 爐 (lô) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi lò: vỉ lò
  • Biên soạn grate M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置於爐底與爐膛間,用來承載燃料的鐵條。也稱為「爐條」。

Eng

  • Cihui 爐橋 úqiáo n. <topo.> grate M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

橋東 · 桥件 · 桥体 · 橋台 · 桥堍 · 橋墩 · 橋頭 · 桥孔