爐燻 lú xūn · lô huân Hán Việt: lô huân · Pinyin: lú xūn Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 燻 (huân)Pinyinlú xūnHán Việtlô huânCấu tạo爐 + 燻 · lô + huân nghĩa thành phần: lô + huân