爐瓦 lú wǎ·lô ngõa Hán Việt: lô ngõa · Pinyin: lú wǎ Tổng quan lò nung gạch 新华 · Tân Hoa Đại lục 用耐火材料做成的瓦状物,砌在炉内做为内衬。 Cấu tạo: 爐 (lô) + 瓦 (ngõa)Pinyinlú wǎHán Việtlô ngõaTừ loạidanhCấu tạo爐 + 瓦 · lô + ngõa nghĩa thành phần: lô + ngõa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngói lò Từ liên quan Gần nghĩa爐臺 · 爐子 · 爐床 · 爐料 · 炉条 · 爐架 · 炉桥 · 爐渣