爐身 lô thân Hán Việt: lô thân Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 身 (thân)Hán Việtlô thânCấu tạo爐 + 身 · lô + thân nghĩa thành phần: lô + thân Nghĩa EngCihui 爐身 úshēn n. shaft (of furnace); furnace stack