爐餅

lú bǐng lô bính

Hán Việt: lô bính · Pinyin: lú bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燒餅。宋.張師正〈卷遊雜錄〉:「市井有鬻胡餅者,不曉名之所謂,得非熟于爐而食者,呼為爐餅宜矣。」

Eng

  • Cihui 爐餅 úbǐng* n. a kind of baked cake M:²kuài