爓肉

yàn ròu

Pinyin: yàn ròu

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开水中烫过的肉。古代祭祀中用作祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开水中烫过的肉。古代祭祀中用作祭品。