爚亂 yuè luàn · dược loạn Hán Việt: dược loạn · Pinyin: yuè luàn Tổng quan Cấu tạo: 爚 (dược) + 亂 (loạn)Pinyinyuè luànHán Việtdược loạnCấu tạo爚 + 亂 · dược + loạn nghĩa thành phần: dược + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炫惑扰乱。Tân Hoa Tự Điển 1.炫惑扰乱。