爛事 làn shì · lạn sự Hán Việt: lạn sự · Pinyin: làn shì Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 事 (sự)Pinyinlàn shìHán Việtlạn sựCấu tạo爛 + 事 · lạn + sự nghĩa thành phần: lạn + sự