爛仔 làn zǎi · lạn tử Hán Việt: lạn tử · Pinyin: làn zǎi Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 仔 (tử)Pinyinlàn zǎiHán Việtlạn tửCấu tạo爛 + 仔 · lạn + tử nghĩa thành phần: lạn + tử