爛化 lạn hóa Hán Việt: lạn hóa Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 化 (hóa)Hán Việtlạn hóaCấu tạo爛 + 化 · lạn + hóa nghĩa thành phần: lạn + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 食物熟軟。如:「飯已經燜得爛化了。」「經過一天的燉煮,這鍋牛肉已經爛化了。」EngCihui 爛化 ànhuà attr. well-cooked