爛尾
lạn vĩ
Hán Việt: lạn vĩ · Pinyin: làn wěi
Tổng quan
chưa hoàn thành
属性词。指建筑工程由于盲目上马、供大于求、资金不足等导致中途停建或无法竣工:~楼, ~工程。
Nghĩa
Việt
- Cihui không hoàn chỉnh
- Tần suất từ chưa hoàn thành , không hoàn chỉnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。指建筑工程由于盲目上马、供大于求、资金不足等导致中途停建或无法竣工:~楼, ~工程。
Eng
- Cihui (of a construction project etc) unfinished; derailed (due to critical setbacks)
- Tần suất từ (of a construction project etc) unfinished; derailed (due to critical setbacks)