爛巾巾 làn jīn jīn · lạn cân cân Hán Việt: lạn cân cân · Pinyin: làn jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 巾 (cân) + 巾 (cân)Pinyinlàn jīn jīnHán Việtlạn cân cânCấu tạo爛 + 巾 + 巾 · lạn + cân + cân nghĩa thành phần: lạn + cân + cân