爛成 lạn thành Hán Việt: lạn thành Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 成 (thành)Hán Việtlạn thànhCấu tạo爛 + 成 · lạn + thành nghĩa thành phần: lạn + thành Nghĩa EngCihui 爛成 ànchéng* v.p. 1. deteriorate into 2. wear out