爛手 làn shǒu · lạn thủ Hán Việt: lạn thủ · Pinyin: làn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 手 (thủ)Pinyinlàn shǒuHán Việtlạn thủCấu tạo爛 + 手 · lạn + thủ nghĩa thành phần: lạn + thủ