爛斑 làn bān · lạn ban Hán Việt: lạn ban · Pinyin: làn bān Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 斑 (ban)Pinyinlàn bānHán Việtlạn banCấu tạo爛 + 斑 · lạn + ban nghĩa thành phần: lạn + ban Nghĩa EngCihui stigmatosis