爛滑 lạn hoạt Hán Việt: lạn hoạt Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 滑 (hoạt)Hán Việtlạn hoạtCấu tạo爛 + 滑 · lạn + hoạt nghĩa thành phần: lạn + hoạt Nghĩa EngCihui 爛滑 ànhuá s.v. <coll.> slippery