爛爛兒

lạn lạn nhi

Hán Việt: lạn lạn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (lạn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爛爛兒 ànlānr r.f. <coll.> 1. shabby; broken 2. soft (of sth. over-cooked)