爛盈 làn yíng · lạn doanh Hán Việt: lạn doanh · Pinyin: làn yíng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 盈 (doanh)Pinyinlàn yíngHán Việtlạn doanhCấu tạo爛 + 盈 · lạn + doanh nghĩa thành phần: lạn + doanh