爛眼錢 làn yǎn qián · lạn nhãn tiễn Hán Việt: lạn nhãn tiễn · Pinyin: làn yǎn qián Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 眼 (nhãn) + 錢 (tiễn)Pinyinlàn yǎn qiánHán Việtlạn nhãn tiễnCấu tạo爛 + 眼 + 錢 · lạn + nhãn + tiễn nghĩa thành phần: lạn + nhãn + tiễn