爛紙

làn zhǐ lạn chỉ

Hán Việt: lạn chỉ · Pinyin: làn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爛紙 ànzhǐ n. wastepaper