爛縵

làn màn lạn man

Hán Việt: lạn man · Pinyin: làn màn

Tổng quan

biến thể của 爛漫|烂漫

Cấu tạo: (lạn) + (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 爛漫|烂漫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩紛呈的樣子。如:「春光爛縵」。也作「爛漫」、「爛熳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"烂漫"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 爛漫|烂漫[lan4 man4]
  • Cihui variant of 爛漫|烂漫