爛貨 làn huò · lạn hóa Hán Việt: lạn hóa · Pinyin: làn huò Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 貨 (hóa)Pinyinlàn huòHán Việtlạn hóaCấu tạo爛 + 貨 · lạn + hóa nghĩa thành phần: lạn + hóa Nghĩa EngCihui 爛貨 ànhuò* n. 1. fast woman; slut 2. worthless goods